ra rả

  1. à n'en plus finir
    • Kêu ra rả
      crier à n'en plus finir
    • Nói ra rả
      parler à n'en plus finir
    • Khóc ra rả
      pleurer à n'en plus finir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ra rả"

ra rả
Tiếng ve kêu ra rả suốt cả buổi trưa hè.